Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bola de tenis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quả bóng tennis
danh từ
tennis ball
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bola de tenis
Dạng gốc
(base form)
bola
s de tenis
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tennis ball
Quả bóng cao su rỗng, nảy, được điều áp và phủ bằng nỉ màu vàng, thường được sử dụng trong trò chơi quần vợt
AI
1
Quả bóng tennis
1
Quả bóng tennis
1
Quả bóng tennis