Dịch

tennis ball

danh từ (noun)
UK/ˈtɛnɪs ˈbɔːl/

Nghĩa chính

  1. Quả bóng cao su rỗng, nảy, được điều áp và phủ bằng nỉ màu vàng, thường được sử dụng trong trò chơi quần vợtdanh từA hollow, bouncy rubber ball, pressurized and covered with usually yellow felt, used in the game of tennis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tennis ballDạng gốc (base form)
  2. tennis ballsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

table tennis balldanh từĐồng nghĩa với ping pong ball

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

tennisball

  1. từ tiếng Anh trung đạiteneys-ball

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI