Nghĩa chính
- Quả bóng cao su rỗng, nảy, được điều áp và phủ bằng nỉ màu vàng, thường được sử dụng trong trò chơi quần vợtdanh từA hollow, bouncy rubber ball, pressurized and covered with usually yellow felt, used in the game of tennis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tennis ballDạng gốc (base form)
- tennis ballsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| table tennis balldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ping pong ball |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .