Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
table tennis ball
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
eɪ
b
l
̩ ˈ
t
ɛ
n
ɪ
s
ˈ
b
ɔː
l
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ping pong ball
danh từ
Synonym of ping pong ball.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
table tennis ball
Dạng gốc
(base form)
table tennis ball
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ping pong ball
AI
1
Đồng nghĩa với ping pong ball
1
Đồng nghĩa với ping pong ball
1
Đồng nghĩa với ping pong ball