tenista
B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/teˈnista/nguồn
Nghĩa chính
- Người chơi quần vợt, người đánh ten-nít, tay vợtdanh từtennis player
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tenistaDạng gốc (base form)
- tenistasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| codo de tenistadanh từ | danh từ | Khuỷu tay quần vợt |