Dịch

tennis player

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chơi quần vợt, người đánh ten-nít, tay vợtdanh từA person who plays tennis. (This entry is a translation hub.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tennis playerDạng gốc (base form)
  2. tennis playersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

table tennis playerdanh từNgười chơi bóng bàn, đặc biệt là chuyên nghiệp
terrific tennis playerTay vợt xuất sắc

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy là một tay vợt tennis xuất sắc.
  • .Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi.
  • .Bạn là một người chơi quần vợt giỏi.

AI