tennis player
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chơi quần vợt, người đánh ten-nít, tay vợtdanh từA person who plays tennis. (This entry is a translation hub.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tennis playerDạng gốc (base form)
- tennis playersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| table tennis playerdanh từ | danh từ | Người chơi bóng bàn, đặc biệt là chuyên nghiệp |
| terrific tennis player | Tay vợt xuất sắc |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy là một tay vợt tennis xuất sắc.
- .Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi.
- .Bạn là một người chơi quần vợt giỏi.