Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zapa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈθapa/
Nghĩa chính
1
Giày
danh từ
shoe
2
Xẻng
danh từ
shovel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zapa
Dạng gốc
(base form)
zapa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shoe
Giày
shovel
Cái xẻng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
zapa
zapa
r
Nhựa cây
động từ
zapa
tos
Số nhiều của zapato
danh từ
B1
zapa
to
Giày
danh từ
A1
zapa
ta
Guốc phanh
danh từ
B2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Giày
2
Xẻng
1
Giày
2
Xẻng
1
Giày
2
Xẻng