deportivo
A2tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/depoɾˈtibo/nguồn
Nghĩa chính
- Thể thaotính từsports; sportive
- Du thuyềntính từyacht
- Deportivo La Coruñadanh từ riêngDeportivo de La Coruña, a football team from La Coruña, Spain
- Trung tâm giải trídanh từrec center
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deportivoDạng gốc (base form)
- deportivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- deportivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- deportivaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coche deportivo | Xe thể thao | |
| puerto deportivodanh từ | danh từ | Bến du thuyền |
| look deportivo | Phong cách thể thao | |
| club deportivo | Câu lạc bộ thể thao | |
| zapato deportivo | Giày thể thao | |
| evento deportivo | Sự kiện thể thao | |
| jersey deportivo | Áo len thể thao | |
| calzado deportivo | Giày thể thao |
Họ từ (word family)
cùng gốc deportivoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã từng lái một chiếc xe thể thao bao giờ chưa?
- .Chúng tôi sở hữu một chiếc xe thể thao màu vàng.
- .Đài phát thanh này không phát sóng các sự kiện thể thao.