Dịch

yacht

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Du thuyềndanh từA slick and light ship for making pleasure trips or racing on water, having sails but often motor-powered. At times used as a residence offshore on a dock.
  2. Tàu thuyền tư nhândanh từAny vessel used for private, noncommercial purposes.
  3. Đi du thuyền, đua du thuyềnđộng từnội động từ (intransitive)To sail, voyage, or race in a yacht.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yachtNguyên thể (infinitive)
  2. yachtsSố nhiều (plural)
  3. yachtedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. yachtingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

board a yachtLên du thuyền
charter a yachtThuê du thuyền
luxury yachtDu thuyền hạng sang
private yachtDu thuyền tư nhân
yacht clubdanh từCâu lạc bộ du thuyền
yacht racingĐua du thuyền
ice yachtdanh từLoại tàu có hình dáng rộng như một chiếc du thuyền, được trang bị ván trượt hoặc ván trượt để di chuyển trên băng
maxi yachtdanh từMột chiếc thuyền maxi

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hà Lanjacht“yacht; hunt”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • uncle’s ?Bạn có muốn đi du thuyền trên du thuyền của chú tôi không?
  • ?Bạn có du thuyền không?
  • .Chào mừng bạn đến với du thuyền của chúng tôi.

AI