Nghĩa chính
- Du thuyềndanh từA slick and light ship for making pleasure trips or racing on water, having sails but often motor-powered. At times used as a residence offshore on a dock.
- Tàu thuyền tư nhândanh từAny vessel used for private, noncommercial purposes.
- Đi du thuyền, đua du thuyềnđộng từnội động từ (intransitive)To sail, voyage, or race in a yacht.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| board a yacht | Lên du thuyền | |
| charter a yacht | Thuê du thuyền | |
| luxury yacht | Du thuyền hạng sang | |
| private yacht | Du thuyền tư nhân | |
| yacht clubdanh từ | danh từ | Câu lạc bộ du thuyền |
| yacht racing | Đua du thuyền | |
| ice yachtdanh từ | danh từ | Loại tàu có hình dáng rộng như một chiếc du thuyền, được trang bị ván trượt hoặc ván trượt để di chuyển trên băng |
| maxi yachtdanh từ | danh từ | Một chiếc thuyền maxi |
Họ từ (word family)
cùng gốc yachtNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà Lanjacht“yacht; hunt”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- uncle’s ?Bạn có muốn đi du thuyền trên du thuyền của chú tôi không?
- ?Bạn có du thuyền không?
- .Chào mừng bạn đến với du thuyền của chúng tôi.