Dịch

yachtsman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thi thuyền buồmdanh từA man who sails a yacht.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. yachtsmanDạng gốc (base form)
  2. yachtsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , . , , …

AI