Dịch

maxi yacht

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một chiếc thuyền maxidanh từa maxi boat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maxi yachtDạng gốc (base form)
  2. maxi yachtsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI