Dịch

maxi boat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một loại du thuyền buồm đua đạt đến giới hạn trên của Quy tắc đua du thuyền buồm quốc tế được quy định, có chiều dài đường nước vượt quá 70 feetdanh từa class of racing sailing yacht that pushes at the upper limits of the International Offshore Rule of regulated sail yacht racing, having a waterline length in excess of 70-feet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maxi boatDạng gốc (base form)
  2. maxi boatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI