Dịch

yate

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝate/nguồn

Nghĩa chính

  1. Du thuyềndanh từyacht

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yateDạng gốc (base form)
  2. yatesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Anh ấy đã vượt Đại Tây Dương trên một du thuyền nhỏ.
  • .Du thuyền chỉ dành cho một số người giàu.
  • ¿ ?Du thuyền tuyệt vời đó của ai?

AI