yate
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝate/nguồn
Nghĩa chính
- Du thuyềndanh từyacht
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yateDạng gốc (base form)
- yatesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã vượt Đại Tây Dương trên một du thuyền nhỏ.
- .Du thuyền chỉ dành cho một số người giàu.
- ¿ ?Du thuyền tuyệt vời đó của ai?