Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yachty
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Du thuyền hoặc nữ du thuyền
danh từ
A yachtsman or yachtswoman.
2
Liên quan đến du thuyền
tính từ
Of or relating to yachts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yachty
Dạng gốc
(base form)
yacht
ies
Số nhiều
(plural)
yacht
ier
So sánh hơn
(comparative)
yacht
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
yacht
+
-y
AI
1
Du thuyền hoặc nữ du thuyền
2
Liên quan đến du thuyền
1
Du thuyền hoặc nữ du thuyền
2
Liên quan đến du thuyền
1
Du thuyền hoặc nữ du thuyền
2
Liên quan đến du thuyền