Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
deportividad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/depoɾtibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Tinh thần thể thao
danh từ
sportsmanship
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sportsmanship
Tinh thần thể thao, tính thượng võ
Ví dụ
La
actitud
del
internacional
español
no
encaja
en
un
fútbol
que
presume
de
deportividad
como
es
el
inglés
.
AI
1
Tinh thần thể thao
1
Tinh thần thể thao
1
Tinh thần thể thao