tecla mayús
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phím shiftdanh từshift, shift key
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tecla mayúsDạng gốc (base form)
- teclas mayúsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tecla mayúsculasdanh từ | danh từ | Phím shift |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa