Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tecla shift
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phím shift
danh từ
shift key
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tecla shift
Dạng gốc
(base form)
tecla
s shift
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shift key
Phím trên máy đánh chữ dùng để chọn các chữ in hoa và một số ký tự đặc biệt bằng cách di chuyển cơ chế vật lý
AI
1
Phím shift
1
Phím shift
1
Phím shift