Nghĩa chính
- Phím trên máy đánh chữ dùng để chọn các chữ in hoa và một số ký tự đặc biệt bằng cách di chuyển cơ chế vật lýdanh từThe key on a typewriter used to select uppercase letters and certain special characters by physically moving the mechanism
- Phím trên máy tính cá nhân hoặc bàn phím đầu cuối được sử dụng để thực hiện chức năng tương tự hoặc để thay đổi chức năng của các phím chức năngdanh từA key on a personal computer or terminal keyboard used to effect the same function, or to change the function of the function keys.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shift keyDạng gốc (base form)
- shift keysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?
- .
- ?