tata
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtata/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bố; một thuật ngữ được trẻ em dùng để chỉ cha của chúngdanh từdaddy; dad, a term used by children for their father
- Bảo mẫudanh từnanny
- Ông nội, thuật ngữ được trẻ em dùng để gọi ông nội của chúngdanh từgrandfather, a term used by children for their grandfather
- Chị lớndanh từbig sister
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mató tunco tu tata | Một trò chơi người lớn chơi với trẻ nhỏ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ngực
- breasts