Dịch

tatami

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈtami/

Nghĩa chính

  1. Chiếu tatamidanh từtatami

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tatamiDạng gốc (base form)
  2. tatamisSố nhiều (plural)

AI