Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tatami
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/taˈtami/
Nghĩa chính
1
Chiếu tatami
danh từ
tatami
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tatami
Dạng gốc
(base form)
tatami
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tatami
Thảm rơm có kích thước tiêu chuẩn được dùng làm thảm trải sàn trong các ngôi nhà ở Nhật Bản
AI
1
Chiếu tatami
1
Chiếu tatami
1
Chiếu tatami