tapete
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈpete/
Nghĩa chính
- Thảm nhỏ, tấm thảmdanh từrunner, carpet, rug
- Khăn trải bàndanh từtablecloth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tapeteDạng gốc (base form)
- tapetesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bạn di chuyển tấm thảm cho tôi.
- ¡ !Các bạn đã làm bẩn toàn bộ tấm thảm!
- .Chìa khóa nằm dưới tấm thảm.