Dịch

tapiz

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈpis/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tấm thảmdanh từtapestry
  2. Thảmdanh từcarpet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tapizDạng gốc (base form)
  2. tapicesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

papel tapizdanh từHình nền

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tấm thảm

AI