Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tapicero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tapiˈθeɾo/
Nghĩa chính
1
Người bọc đệm
danh từ
upholsterer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tapicero
Dạng gốc
(base form)
tapicero
s
Số nhiều
(plural)
tapicer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tapicer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
upholsterer
Người làm nệm ghế
AI
1
Người bọc đệm
1
Người bọc đệm
1
Người bọc đệm