Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tapizado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/tapiˈθado/
Nghĩa chính
1
Vải, đồ bọc
danh từ
fabric, upholstery
2
Thảm trải sàn
danh từ
carpeting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tapizado
Dạng gốc
(base form)
tapizad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tapizado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tapizad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fabric
Loại vải được dệt
carpeting
Tấm thảm (khi lắp đặt/tháo dỡ)
AI
1
Vải
2
Thảm trải sàn
1
Vải
2
Thảm trải sàn
1
Vải
2
Thảm trải sàn