carpeting
B1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tấm thảm (khi lắp đặt/tháo dỡ)danh từkhông đếm được (uncountable)Carpet or a piece of carpet, especially when speaking of installation or removal.
- Vải làm thảmdanh từkhông đếm được (uncountable)Cloth or materials for carpets.
- Lời khiển trách nặngdanh từkhông đếm được (uncountable)A severe reprimand or telling-off.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carpetingDạng gốc (base form)
- carpetingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Trong quá trình phục hồi ngôi nhà, họ đã tháo tấm thảm và để lộ sàn gỗ cứng.
- .Cô ấy bị sếp khiển trách nặng.
- Anh ta mắng nhiếc tôi thậm tệ
Họ từ (word family)
cùng gốc carpetingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha