Dịch

tablecloth

B2TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. khăn trải bàndanh từB2a piece of cloth used to cover and protect a table, especially during meals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tableclothDạng gốc (base form)
  2. tableclothsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

plastic tableclothKhăn trải bàn nhựa
spread a tableclothTrải khăn bàn

Nguồn gốc (etymology)

tablecloth

  1. từ tiếng Anh trung đạitabyllcloth

Ví dụ

  • . week's . .Ngay bên kia cánh đồng là một ngôi nhà nhỏ. Trong sân, quần áo giặt trong tuần được phơi lên. Trong số đó có một chiếc khăn trải bàn màu đỏ.
  • ?Ai đã cắt khăn trải bàn vậy?
  • .Đây là một chiếc khăn trải bàn.

AI