Nghĩa chính
- khăn trải bàndanh từB2a piece of cloth used to cover and protect a table, especially during meals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tableclothDạng gốc (base form)
- tableclothsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plastic tablecloth | Khăn trải bàn nhựa | |
| spread a tablecloth | Trải khăn bàn |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc tableclothVí dụ
- . week's . .Ngay bên kia cánh đồng là một ngôi nhà nhỏ. Trong sân, quần áo giặt trong tuần được phơi lên. Trong số đó có một chiếc khăn trải bàn màu đỏ.
- ?Ai đã cắt khăn trải bàn vậy?
- .Đây là một chiếc khăn trải bàn.