Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tableclothed
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
t
eɪ
b
ə
l
k
l
ɒ
θ
t
/
Nghĩa chính
1
Che lại bằng một chiếc khăn trải bàn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Covered with a tablecloth.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tableclothed
un
tableclothed
Không được phủ khăn trải bàn
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
tablecloth
+
-ed
AI
1
Che lại bằng một chiếc khăn trải bàn
1
Che lại bằng một chiếc khăn trải bàn
1
Che lại bằng một chiếc khăn trải bàn