Dịch

Runner

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cảnh sát Bow Streetdanh từShort for Bow Street Runner
  2. Họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RunnerDạng gốc (base form)
  2. RunnersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bow street runnerdanh từQuả bóng bowling
fast runnerNgười chạy nhanh
marathon runnerVận động viên chạy marathon
track runnerVận động viên điền kinh
runner-updanh từÁ quân
do a runnerđộng từChuồn mất
non-runnerdanh từNgười không tham gia hoạt động thể chất là chạy
bed runnerdanh từMột mảnh vải trang trí dài và hẹp đặt ngang chân giường để thêm màu sắc, kết cấu và kiểu dáng đồng thời bảo vệ khăn trải giường khỏi bụi bẩn

AI