Runner
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Cảnh sát Bow Streetdanh từShort for Bow Street Runner
- Họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RunnerDạng gốc (base form)
- RunnersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bow street runnerdanh từ | danh từ | Quả bóng bowling |
| fast runner | Người chạy nhanh | |
| marathon runner | Vận động viên chạy marathon | |
| track runner | Vận động viên điền kinh | |
| runner-updanh từ | danh từ | Á quân |
| do a runnerđộng từ | động từ | Chuồn mất |
| non-runnerdanh từ | danh từ | Người không tham gia hoạt động thể chất là chạy |
| bed runnerdanh từ | danh từ | Một mảnh vải trang trí dài và hẹp đặt ngang chân giường để thêm màu sắc, kết cấu và kiểu dáng đồng thời bảo vệ khăn trải giường khỏi bụi bẩn |