Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
runner
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈraneɾ/
Nghĩa chính
1
Người chạy (người chạy)
danh từ
runner (person who runs)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
runner
Dạng gốc
(base form)
runner
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
runner
Người chạy, vận động viên điền kinh
Runner
Cảnh sát Bow Street
AI
1
Người chạy (người chạy)
1
Người chạy (người chạy)
1
Người chạy (người chạy)