tañer
động từ (verb)
/taˈɲeɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chơi (một nhạc cụ)động từto play (an instrument)
- Rung (chuông)động từto ring (a bell)
- Gảy đànđộng từto strum
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tañerDanh động từ tañendoPhân từ tañido
| Presente | |
|---|---|
| yo | taño |
| tú | tañes |
| él/ella/Ud. | tañe |
| nosotros | tañemos |
| vosotros | tañéis |
| ellos/Uds. | tañen |