Dịch

tañer

động từ (verb)
/taˈɲeɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chơi (một nhạc cụ)động từto play (an instrument)
  2. Rung (chuông)động từto ring (a bell)
  3. Gảy đànđộng từto strum

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể tañerDanh động từ tañendoPhân từ tañido
Presente
yotaño
tútañes
él/ella/Ud.tañe
nosotrostañemos
vosotrostañéis
ellos/Uds.tañen

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Chạm vào
  1. to touch

Ví dụ

  • / /

AI