someter
B2động từ (verb)
/someˈteɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khuất phục, chế ngự, chinh phụcđộng từto subdue, quell, conquer
- Phải chịuđộng từto subject to
- Phụ thuộc (đặt dưới sự kiểm soát của)động từto subordinate (put under the control of)
- Đưa ra, đưa ra (một ý kiến)động từto submit, put forward (an opinion)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể someterDanh động từ sometiendoPhân từ sometido
| Presente | |
|---|---|
| yo | someto |
| tú | sometes |
| él/ella/Ud. | somete |
| nosotros | sometemos |
| vosotros | sometéis |
| ellos/Uds. | someten |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| someter a censura | Đưa vào kiểm duyệt | |
| someter a tortura | Tra tấn | |
| someter a votación | Đưa ra bỏ phiếu | |
| someter a revisión | Đưa ra xem xét lại | |
| someter a inspección | Đưa đi kiểm định | |
| someter a la aprobación | Trình phê duyệt | |
| someter a un interrogatorio | Đưa đi thẩm vấn | |
| someter a la prueba del fuego | Đặt vào thử thách khốc liệt |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Phải trải qua
- Phải trải qua, phải chịu (+ a)to undergo, to be subjected to (+ a)
Xuất hiện ở từ khác
- subjectTiếng Anhtương đương