Dịch

roco

C2tính từ (adjective)
/ˈroko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cũtính từold

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rocoDạng gốc (base form)
  2. rocasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. rocosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. rocaGiống cái (feminine)

AI