Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roco
C2
tính từ
(adjective)
/ˈroko/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cũ
tính từ
old
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roco
Dạng gốc
(base form)
roc
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
roco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
roc
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
老
lǎo
Già, cao tuổi
旧
jiù
Cũ
陈
chén
Cũ, lâu năm
Tiếng Anh
old
Cũ, lâu đời
Họ từ
(word family)
cùng gốc
roco
roco
so
Nhiều đá, đầy đá
tính từ
B1
roco
có
Xưa
tính từ, danh từ
C2
roco
sidad
Tính chất đá
danh từ
roco
to
Rocoto (ớt)
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Cũ
1
Cũ
1
Cũ