rococó
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/rokoˈko/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xưatính từrococo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rococóDạng gốc (base form)
- rococósGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Xưa
- rococo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh