Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rocoto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/roˈkoto/
nguồn
Nghĩa chính
1
Rocoto (ớt)
danh từ
rocoto (chili pepper)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rocoto
Dạng gốc
(base form)
rocoto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rocoto
Loại ớt thuộc loài Capsicum pubescens được trồng ở Peru và Bolivia
AI
1
Rocoto (ớt)
1
Rocoto (ớt)
1
Rocoto (ớt)