riña
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈriɲa/nguồn
Nghĩa chính
- Chiến đấu, đấu tranhdanh từfight, struggle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- riñaDạng gốc (base form)
- riñasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| riña de gallos | Chọi gà |
Xuất hiện ở từ khác
- encuentrođồng nghĩaThường mang nghĩa gay gắt và cá nhân hơn cuộc tranh cãi.