Dịch

gresca

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡɾeska/

Nghĩa chính

  1. Náo động, ầm ĩdanh từuproar, din
  2. Cãi vã, ẩu đảdanh từwrangle, brawl

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grescaDạng gốc (base form)
  2. grescasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .

AI