Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gresca
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈɡɾeska/
Nghĩa chính
1
Náo động, ầm ĩ
danh từ
uproar, din
2
Cãi vã, ẩu đả
danh từ
wrangle, brawl
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gresca
Dạng gốc
(base form)
gresca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
uproar
Sự náo động, sự ồn ào
wrangle
Thuyết phục bằng cách tranh cãi
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Náo động
alboroto
bulla
jaleo
Khác
contienda
riña
Ví dụ
La
víctima
fue
otro
pandillero
,
seis
años
mayor
que
él
,
tras
una
violenta
gresca
que
derivó
en
el
hecho
de
sangre
.
AI
1
Náo động
2
Cãi vã
1
Náo động
2
Cãi vã
1
Náo động
2
Cãi vã