bulla
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbuʎa/nguồn
Nghĩa chính
- Sự huyên náo, sự ồn ào, sự náo độngdanh từrowdiness, racket, ruckus, uproar
- Đám đông, nhộn nhịp (tụ tập đông người)danh từcrowd, throng, bustle (a dense gathering of people)
- Vộidanh từhurry, rush, haste
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bullaDạng gốc (base form)
- bullasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meter bulla | Chưa có nghĩa | |
| tener bulla | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , .