Dịch

bulla

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbuʎa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự huyên náo, sự ồn ào, sự náo độngdanh từrowdiness, racket, ruckus, uproar
  2. Đám đông, nhộn nhịp (tụ tập đông người)danh từcrowd, throng, bustle (a dense gathering of people)
  3. Vộidanh từhurry, rush, haste

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bullaDạng gốc (base form)
  2. bullasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

meter bullaChưa có nghĩa
tener bullaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI