Dịch

bullaranga

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bullangadanh từsynonym of bullanga

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bullarangaDạng gốc (base form)
  2. bullarangasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI