bullaranga
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với bullangadanh từsynonym of bullanga
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bullarangaDạng gốc (base form)
- bullarangasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .