Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bullado
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ồn ào
tính từ
rowdy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bullado
Dạng gốc
(base form)
bullad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bullado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bullad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rowdy
Ồn ào, náo động, quá khích
AI
1
Ồn ào
1
Ồn ào
1
Ồn ào