Dịch

restringir

B2động từ (verb)
/restɾinˈxiɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hạn chế, giới hạnđộng từto restrict, to curtail
  2. Ràng buộc, gò épđộng từto constrain

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể restringirDanh động từ restringiendoPhân từ restringido
Presente
yorestrinjo
túrestringes
él/ella/Ud.restringe
nosotrosrestringimos
vosotrosrestringís
ellos/Uds.restringen

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hạn chế

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cảnh sát đã hạn chế việc vào đường.
  • .Cô ấy hạn chế lối vào cho mọi xe cơ giới.
  • .Đây là khu vực hạn chế.

AI