renombre
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈnombɾe/
Nghĩa chính
- Danh tiếngdanh từrenown
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de renombretính từ | tính từ | Nổi tiếng |
| matemático de renombre | Nhà toán học danh tiếng |
Xuất hiện ở từ khác
- nameTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh