de renombre
tính từ (adjective)
/de reˈnombɾe/
Nghĩa chính
- Nổi tiếngtính từrenowned
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| matemático de renombre | Nhà toán học danh tiếng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| matemático de renombre | Nhà toán học danh tiếng |