celebridad
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θelebɾiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Người nổi tiếngdanh từcelebrity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- celebridadDạng gốc (base form)
- celebridadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| celebridad internacional | Ngôi sao quốc tế | |
| celebridad de la música | Chưa có nghĩa | |
| celebridad de la televisión | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Đó là một loại người nổi tiếng.
- .Một người nổi tiếng là người được biết đến rộng rãi.
- , ¿ ?Nếu bạn gặp một người nổi tiếng, bạn sẽ hỏi gì?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người nổi tiếng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh