Dịch

rema

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrema/

Nghĩa chính

  1. Rheme (một phần của câu cung cấp thông tin mới)danh từrheme (part of a sentence that provides new information)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. remaDạng gốc (base form)
  2. remasSố nhiều (plural)

AI