rema
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrema/
Nghĩa chính
- Rheme (một phần của câu cung cấp thông tin mới)danh từrheme (part of a sentence that provides new information)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remaDạng gốc (base form)
- remasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa