rheme
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phần của câu cung cấp thông tin mới liên quan đến chủ đề hiện tạidanh từThe part of a sentence that provides new information regarding the current theme.
- Đồng nghĩa với sumisigndanh từSynonym of sumisign.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rhemeDạng gốc (base form)
- rhemesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổῥῆμαrhêma“word, phrase, verb”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha