recortar
B1động từ (verb)
/rekoɾˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Cắt xén, tỉa bớtđộng từto crop, to trim (remove outer parts of)
- Cắt giảm, giảm bớtđộng từto reduce, to cut, to cut back on
- Cắt tỉađộng từto cut back
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể recortarDanh động từ recortandoPhân từ recortado
| Presente | |
|---|---|
| yo | recorto |
| tú | recortas |
| él/ella/Ud. | recorta |
| nosotros | recortamos |
| vosotros | recortáis |
| ellos/Uds. | recortan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recortar el pelo | Tỉa tóc | |
| recortar el presupuesto | Cắt giảm ngân sách | |
| recortar el texto | Cắt bớt văn bản | |
| recortar la barba | Tỉa râu | |
| recortar la foto | Cắt ảnh | |
| recortar los gastos | Cắt giảm chi phí | |
| recortarse la barba | Tỉa râu |
Ví dụ
- ¿ ?Khi nào bạn sẽ cắt tỉa mái tóc này?
- .Ngân sách đã bị cắt giảm đến mức tối đa.
- .Tôi muốn tóc mình được cắt tỉa.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- cutTiếng Anhtương đương