Dịch

ración

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/raˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khẩu phầndanh từration
  2. Phầndanh từportion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. raciónDạng gốc (base form)
  2. racionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a media raciónVới khẩu phần hạn chế
ración de hambreĐậu phộng (lương sởi)
ración de vistaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khẩu phần
Phần

Họ từ (word family)

cùng gốc ración

AI