ración
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/raˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Khẩu phầndanh từration
- Phầndanh từportion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- raciónDạng gốc (base form)
- racionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a media ración | Với khẩu phần hạn chế | |
| ración de hambre | Đậu phộng (lương sởi) | |
| ración de vista | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc raciónTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- tomađồng nghĩaThường chỉ phần món ăn được chia cho một người hoặc một lần.