Dịch

racionero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/raθjoˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Người đứng đầudanh từprebendary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. racioneroDạng gốc (base form)
  2. racionerosSố nhiều (plural)

AI