Dịch

pitanza

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/piˈtanθa/

Nghĩa chính

  1. Bánh mì hàng ngàydanh từdaily bread
  2. Khẩu phầndanh từration (of food)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pitanzaDạng gốc (base form)
  2. pitanzasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khẩu phần

AI