pitanza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/piˈtanθa/
Nghĩa chính
- Bánh mì hàng ngàydanh từdaily bread
- Khẩu phầndanh từration (of food)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pitanzaDạng gốc (base form)
- pitanzasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khẩu phần
Khác