Nghĩa chính
- Cơm ăn áo mặcdanh từkhông đếm được (uncountable)All those things, such as regular food and water, needed to sustain physical life.
- Tất cả những điều đó, chẳng hạn như thường xuyên cầu nguyện, thờ phượng và thiền định, đều cần thiết để duy trì đời sống tâm linhdanh từkhông đếm được (uncountable)All those things, such as regular prayer, worship and meditation, needed to sustain spiritual life.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| our daily bread | Cơm ăn áo mặc hằng ngày | |
| daily breaderdanh từ | danh từ | Người đi lại |
Ví dụ
- [ ] , , . " " []-, .
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha