pan de cada día
danh từ (noun)
/ˌpan de ˌkada ˈdia/
Nghĩa chính
- Bánh mì hàng ngàydanh từdaily bread
- Một phần và một phần của cuộc sống hàng ngày, chuyện tầm thường, chuyện xảy ra hàng ngày/hàng ngày, thói quen, tiêu chuẩndanh từpart and parcel of daily life, commonplace, daily/everyday occurrence, routine, standard
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el pan de cada día | Chuyện thường ngày |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh